English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: nonsensically

Best translation match:
English Vietnamese
nonsensically
* phó từ
- vô lý, bậy bạ

May related with:
English Vietnamese
nonsense
* danh từ
- lời nói vô lý, lời nói vô nghĩa; chuyện vô lý; lời nói càn, lời nói bậy; hành động ngu dại, hành động bậy bạ
=to talk nonsense+ nói càn, nói bậy; nói chuyện vô lý
=nonsense!, tuff and nonsense!+ vô lý!, nói bậy!
nonsensical
* tính từ
- vô lý, vô ý nghĩa, bậy bạ
=don't be nonsensical!+ không được vô lý như vậy!, không được nói bậy bạ!
nonsensicality
* danh từ
- tính chất vô lý, tính chất bậy bạ ((cũng) nonsensicalness)
- điều vô lý, điều bậy bạ
nonsensicalness
* danh từ
- tính chất vô lý, tính chất bậy bạ ((cũng) nonsensicality)
nonsensically
* phó từ
- vô lý, bậy bạ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: