English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: nonplus

Best translation match:
English Vietnamese
nonplus
* danh từ
- tình trạng bối rối, tình trạng lúng túng, tình trạng khó xử; tình trạng ngừng trệ
=to be at a nonplus+ bối rối, lúng túng; ngừng trệ
=to put (bring, reduce) someone to a nonplus+ làm cho ai lúng túng bối rối, làm cho ai khó ăn khó nói
* ngoại động từ
- làm bối rối, làm lúng túng; làm sửng sốt, làm chưng hửng

May be synonymous with:
English English
nonplus; amaze; baffle; beat; bewilder; dumbfound; flummox; get; gravel; mystify; perplex; pose; puzzle; stick; stupefy; vex
be a mystery or bewildering to

May related with:
English Vietnamese
nonplus
* danh từ
- tình trạng bối rối, tình trạng lúng túng, tình trạng khó xử; tình trạng ngừng trệ
=to be at a nonplus+ bối rối, lúng túng; ngừng trệ
=to put (bring, reduce) someone to a nonplus+ làm cho ai lúng túng bối rối, làm cho ai khó ăn khó nói
* ngoại động từ
- làm bối rối, làm lúng túng; làm sửng sốt, làm chưng hửng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: