English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: aspire

Best translation match:
English Vietnamese
aspire
* nội động từ
- (+ to, after, at) thiết tha, mong mỏi, khao khát
- (nghĩa bóng) lên, dâng lên, bay lên

Probably related with:
English Vietnamese
aspire
gắng ; hòa nhập ; hướng ; khao khát ; mong ; ngưỡng mộ ; phải thực sự khao khát ; thiết tha ; ước ;
aspire
giao ; gắng ; hòa nhập ; hướng ; khao khát ; mong ; ngưỡng mộ ; phải thực sự khao khát ; thiết tha ; ước ;

May be synonymous with:
English English
aspire; aim; draw a bead on; shoot for
have an ambitious plan or a lofty goal

May related with:
English Vietnamese
aspirant
* danh từ
- món atpic (thịt đông có trứng ăn trước hoặc sau bữa ăn)
* tính từ
- mong nỏi, khao khát, rắp ranh
aspirate
* tính từ
- (ngôn ngữ học) bật hơi (âm)
* danh từ
- (ngôn ngữ học) âm bật hơi
- âm h
* ngoại động từ
- (ngôn ngữ học) phát âm bật hơi
- hút ra (khí, chất lỏng)
aspiration
* danh từ aspiration to, after, for
- nguyện vọng, khát vọng
- sự hít vào, sự thở vào
- (ngôn ngữ học) tiếng hơi
- sự hút (hơi, chất lỏng...)
aspirator
* danh từ
- (kỹ thuật) máy hút (hơi, mủ...)
- máy quạt thóc
aspire
* nội động từ
- (+ to, after, at) thiết tha, mong mỏi, khao khát
- (nghĩa bóng) lên, dâng lên, bay lên
aspirer
- xem aspire
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: