English → Vietnamese
nonatomic
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
nonatomic
* tính từ
- phi hạt nhân, thông thường (vũ khí)
- phi hạt nhân, thông thường (vũ khí)
Other matches
Other phrases built from the same root.
nonatomic
* tính từ
- phi hạt nhân, thông thường (vũ khí)
- phi hạt nhân, thông thường (vũ khí)