English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: non-stick

Best translation match:
English Vietnamese
non-stick
* tính từ
- (nói về cái chảo, bề mặt...) được tráng một chất làm cho thức ăn không dính khi nấu
= it's very difficult to make pancakes without a non-stick frying-pan+thật khó làm bánh rán khi không có cái chảo không dính
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: