English → Vietnamese
non-linear
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
non-linear
- (Econ) Phi tuyến.
+ Là thuật ngữ thường được gắn với một hàm số mà đồ thị của nó không phải là một đường thẳng.
+ Là thuật ngữ thường được gắn với một hàm số mà đồ thị của nó không phải là một đường thẳng.