English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: asphyxiation

Best translation match:
English Vietnamese
asphyxiation
* danh từ
- sự làm ngạt

May be synonymous with:
English English
asphyxiation; suffocation
the condition of being deprived of oxygen (as by having breathing stopped)

May related with:
English Vietnamese
asphyxiant
* danh từ
- chất làm ngạt
asphyxiate
* ngoại động từ
- làm ngạt
* nội động từ
- hơi ngạt
asphyxiation
* danh từ
- sự làm ngạt
asphyxy
* danh từ
- (y học) sự ngạt, trạng thái ngạt
asphyxiator
- xem asphyxiate
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: