English to Vietnamese
Search Query: nog
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
nog
|
* danh từ
- rượu bia bốc (một loại bia mạnh) * danh từ - cái chêm, mảnh chêm (bằng gỗ to bằng viên gạch, như loại xây vào tường dể lấy chỗ đóng đinh) - gốc cây gây còn lại; gốc cây gãy còn lại * ngoại động từ - đóng mảnh chêm vào |
May be synonymous with:
| English | English |
|
nog; peg
|
a wooden pin pushed or driven into a surface
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
egg-nog
|
-nog)
/'egnɔg/ * danh từ - rượu nóng đánh trứng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
