English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: nodule

Best translation match:
English Vietnamese
nodule
* danh từ
- hòn nhỏ
- (thực vật học) mắt nhỏ, mấu nhỏ
- (y học) cục u nhỏ, bướu nh

May be synonymous with:
English English
nodule; tubercle
small rounded wartlike protuberance on a plant

May related with:
English Vietnamese
nodulated
* tính từ
- có nhiều mắt nhỏ, có nhiều mấu nhỏ
- có nhiều cục u nh
nodule
* danh từ
- hòn nhỏ
- (thực vật học) mắt nhỏ, mấu nhỏ
- (y học) cục u nhỏ, bướu nh
nodulous
* tính từ
- có nhiều mắt nhỏ, có nhiều mấu nhỏ
- có nhiều cục u nhỏ, có nhiều bướu nhỏ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: