English to Vietnamese
Search Query: node
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
node
|
* danh từ
- (thực vật học) mấu, đốt, mắt - (y học) cục u, bướu cứng - (toán học); (vật lý) giao điểm; nút |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
node
|
hạch ; mối nối ; nút ; điểm nút ; điểm ;
|
|
node
|
hạch ; mối nối ; nút ; điểm nút ; điểm ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
node; knob; thickening
|
any thickened enlargement
|
|
node; leaf node
|
(botany) the small swelling that is the part of a plant stem from which one or more leaves emerge
|
|
node; lymph gland; lymph node
|
the source of lymph and lymphocytes
|
|
node; client; guest
|
(computer science) any computer that is hooked up to a computer network
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
active node
|
- (Tech) nút hoạt động
|
|
connect node
|
- (Tech) nút nối, điểm liên kết
|
|
node-locus
|
- quỹ tích các điểm nút
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
