English to Vietnamese
Search Query: nocturne
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
nocturne
|
* danh từ
- (âm nhạc) khúc nhạc đêm - (hội họa) cảnh đêm |
May be synonymous with:
| English | English |
|
nocturne; notturno
|
a pensive lyrical piece of music (especially for the piano)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
nocturnal
|
* tính từ
- (thuộc) đêm; về đêm =nocturnal birds+ chim ăn đêm |
|
nocturne
|
* danh từ
- (âm nhạc) khúc nhạc đêm - (hội họa) cảnh đêm |
|
nocturnally
|
* phó từ
- ban đêm, về đêm |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
