English to Vietnamese
Search Query: nock
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
nock
|
* danh từ
- khấc nỏ (ở hai đầu cánh nỏ, để giữ dây nỏ); khấc tên (ở đầu cuối tên để đặt tên vào dây nỏ) * ngoại động từ - khấc (cánh nỏ) - đặt (tên) vào dây cung |
May be synonymous with:
| English | English |
|
nock; mark; score
|
make small marks into the surface of
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
nock
|
* danh từ
- khấc nỏ (ở hai đầu cánh nỏ, để giữ dây nỏ); khấc tên (ở đầu cuối tên để đặt tên vào dây nỏ) * ngoại động từ - khấc (cánh nỏ) - đặt (tên) vào dây cung |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
