English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: nobody

Best translation match:
English Vietnamese
nobody
* danh từ
- không ai, không người nào
=I saw nobody+ tôi không nhìn thấy ai
=nobody else+ không một người nào khác
* danh từ
- người vô giá trị, người vô dụng, người bất tài, người tầm thường
=to treat someone as a mere nobody+ xem thường ai; coi ai chẳng ra gì

Probably related with:
English Vietnamese
nobody
ai biết hết ; ai có ; ai cả ; ai dẫm ; ai hết ; ai khác ; ai không ; ai nới ; ai nữa cả ; ai tô ; ai ; ai đâu ; ai đó ; ai được ; ai ở ; buddy ; bất cứ ai ; chúng ta ko ; chúng ; chă ; chă ̉ ng ai ; chưa ai ; chưa có ai ; chưa một ai ; chưa ; chả ai ; chả là ; chả ; chắng ai ; chẳng ai có ; chẳng ai cả ; chẳng ai lại ; chẳng ai ; chẳng còn ai ; chẳng có ai có ; chẳng có ai ; chẳng có ; chẳng có đâu ; chẳng một ai ; chẳng thằng ; chẳng ; con không ; có ai cả ; có ai ; có người lừa ; có người ; có ; cũng chẳng ai ; cũng không ai ; cả ; cứ ai ; cứ ai được ; giselle ; gì có ai ; gì hết ; gì ; không ai biết cả ; không ai biết trước ; không ai bắt ; không ai bị bắt buộc ; không ai ca ̉ ; không ai có thể ; không ai có ; không ai cả ; không ai hết dịch phụ ; không ai hết ; không ai khác ; không ai lại ; không ai một ai ; không ai ; không ai được ; không cho ai ; không co ́ ai ; không còn ai ; không có ai cả ; không có ai ; không có giết ; không có ; không gì ; không khí ; không kẻ ; không là ai hết ; không là ai ; không một ai cả ; không một ai ; không ; không được ; kiểm ; ko ai ; luôn ; là ai ; là đâu có ai thèm ; làm ; lại không ai ; mọi người không ai ; mọi người không ; một ; n ai ; n hưng không ai ; người khác ; người ; nhỡ ; những người ; nên chẳng ai ; nên không ai ; nó ; nằm im ; rõ chứ ; sẽ chẳng ai ; sẽ không ai ; sẽ không có ai ; sẽ không ; thì chẳng ai ; thì không ai ; thì đâu có ai ; toi thâ ; toi thâ ́ ; tôi chưa ; tôi hiểu ; và không ai ; và không ; và đừng ; vô danh tiê ; vô danh ; ðâu ai ; đinh gỉ ; đâu ai ; đâu có ai thèm ; đâu có ai ; đéo ai ; được ai ; được nhúc ; được ; đừng ai ; đừng có ; ̀ không ai ; ̀ n ai ; ấy không có ;
nobody
ai biết hết ; ai có ; ai cả ; ai dẫm ; ai hết ; ai khác ; ai không ; ai nới ; ai nữa cả ; ai ; ai đâu ; ai đó ; ai được ; ai ở ; buddy ; bất cứ ai ; bộn ; chúng ta ko ; chúng ; chă ; chă ̉ ng ai ; chưa ai ; chưa có ai ; chưa một ai ; chưa ; chả ai ; chả là ; chả ; chắng ai ; chẳng ai có ; chẳng ai cả ; chẳng ai lại ; chẳng ai ; chẳng còn ai ; chẳng có ai có ; chẳng có ai ; chẳng có ; chẳng có đâu ; chẳng một ai ; chẳng thằng ; chẳng ; con không ; có ai cả ; có ai ; có người lừa ; có người ; có ; cũng chẳng ai ; cũng không ai ; cả ; cứ ai ; cứ ai được ; giselle ; gì có ai ; gì hết ; gì ; không ai biết cả ; không ai biết trước ; không ai bắt ; không ai bị bắt buộc ; không ai ca ̉ ; không ai có thể ; không ai có ; không ai cả ; không ai hết dịch phụ ; không ai hết ; không ai khác ; không ai lại ; không ai một ai ; không ai ; không ai được ; không cho ai ; không co ́ ai ; không còn ai ; không có ai cả ; không có ai ; không có giết ; không có ; không gì ; không khí ; không kẻ ; không là ai hết ; không là ai ; không một ai cả ; không một ai ; không ; không được ; kiểm ; ko ai ; luôn ; là ai ; là đâu có ai thèm ; làm ; lại không ai ; mọi người không ai ; mọi người không ; n ai ; n hưng không ai ; người khác ; nhi ; nhỡ ; những người ; nên chẳng ai ; nên không ai ; nó ; nằm im ; rõ chứ ; sẽ chẳng ai ; sẽ không ai ; sẽ không có ai ; sẽ không ; thì chẳng ai ; thì không ai ; thì đâu có ai ; toi thâ ; toi thâ ́ ; tôi chưa ; tôi hiểu ; và không ai ; và không ; và đừng ; vô danh tiê ; vô danh ; ðâu ai ; đi ; đinh gỉ ; đâu ai ; đâu có ai thèm ; đâu có ai ; đéo ai ; được ai ; được nhúc ; được ; đừng ai ; đừng có ; ̀ không ai ; ̀ n ai ; ấy không có ;

May be synonymous with:
English English
nobody; cipher; cypher; nonentity
a person of no influence

May related with:
English Vietnamese
nobody
* danh từ
- không ai, không người nào
=I saw nobody+ tôi không nhìn thấy ai
=nobody else+ không một người nào khác
* danh từ
- người vô giá trị, người vô dụng, người bất tài, người tầm thường
=to treat someone as a mere nobody+ xem thường ai; coi ai chẳng ra gì
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: