English to Vietnamese
Search Query: noble-minded
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
noble-minded
|
* tính từ
- cao thượng, hào hiệp |
May be synonymous with:
| English | English |
|
noble-minded; elevated; exalted; grand; high-flown; high-minded; idealistic; lofty; rarefied; rarified; sublime
|
of high moral or intellectual value; elevated in nature or style
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
