English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: noah

Best translation match:
English Vietnamese
noah
* danh từ
- thuyền Nô-ê

Probably related with:
English Vietnamese
noah
ba ; ba ́ c noah ; bọn ; con thuyền noah ; con và noah ; noah luôn ; vâng vâng ; đồng ; ̀ ba ́ c noah ; ̀ noah ;
noah
ba ́ c noah ; bọn ; con thuyền noah ; con và noah ; noah luôn ; đồng ; ̀ ba ́ c noah ; ̀ noah ;

May related with:
English Vietnamese
noah
* danh từ
- thuyền Nô-ê
noah
ba ; ba ́ c noah ; bọn ; con thuyền noah ; con và noah ; noah luôn ; vâng vâng ; đồng ; ̀ ba ́ c noah ; ̀ noah ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: