English to Vietnamese
Search Query: aspect
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
aspect
|
* danh từ
- vẻ, bề ngoài; diện mạo =to have a gentle aspect+ có vẻ hiền lành - hướng =the house has a southern aspect+ ngôi nhà xoay hướng về hướng nam - khía cạnh; mặt =to study every aspect of a question+ nghiên cứu mọi khía cạnh của vấn đề - (ngôn ngữ học) thể |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
aspect
|
các khía cạnh ; cạnh ; khía cạnh nào ; khía cạnh ; lĩnh vực ; mặt ; phương diện ; phạm trù ; phần ; sát ; ti ; tỉ lệ hiển ; điểm ; đoạn ;
|
|
aspect
|
các khía cạnh ; cạnh ; khía cạnh nào ; khía cạnh ; lĩnh vực ; mặt ; phương diện ; phạm trù ; phần ; sát ; tỉ lệ hiển ; vấn đề ; điểm ; đoạn ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
aspect; facet
|
a distinct feature or element in a problem
|
|
aspect; panorama; prospect; scene; view; vista
|
the visual percept of a region
|
|
aspect; expression; face; facial expression; look
|
the feelings expressed on a person's face
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
angle of aspect
|
- (Tech) góc bao quát
|
|
aspect ratio
|
- (Tech) cỡ ảnh (tỷ lệ dài-rộng, tỷ lệ dài-cao)
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
