English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: nipper

Best translation match:
English Vietnamese
nipper
* danh từ
- người cấu, người véo, vật cắn, vật nhay
- răng cửa (ngựa); càng (cua)
- (số nhiều) cái kìm, cái kẹp ((cũng) pair of nippers)
- (số nhiều) kính cặp mũi
- (thông tục) thằng lỏi con, thằng nhóc
- (từ lóng) thằng ăn cắp, thằng cắt túi
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) khoá tay, xích tay

May be synonymous with:
English English
nipper; child; fry; kid; minor; nestling; shaver; small fry; tiddler; tike; tyke; youngster
a young person of either sex
nipper; chela; claw; pincer
a grasping structure on the limb of a crustacean or other arthropods

May related with:
English Vietnamese
nipper
* danh từ
- người cấu, người véo, vật cắn, vật nhay
- răng cửa (ngựa); càng (cua)
- (số nhiều) cái kìm, cái kẹp ((cũng) pair of nippers)
- (số nhiều) kính cặp mũi
- (thông tục) thằng lỏi con, thằng nhóc
- (từ lóng) thằng ăn cắp, thằng cắt túi
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) khoá tay, xích tay
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: