English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: nineteen

Best translation match:
English Vietnamese
nineteen
* tính từ
- mười chín
* danh từ
- số mười chín
!to talk (go) nineteen to dozen
- (xem) dozen

Probably related with:
English Vietnamese
nineteen
chín ; mười chín tuổi ; mười chín ; mười chín đồng ; một ; những năm ; năm một ; năm ;
nineteen
chín ; mười chín tuổi ; mười chín ; mười chín đồng ; một ; những năm ; năm một ; năm ;

May be synonymous with:
English English
nineteen; 19; xix
the cardinal number that is the sum of eighteen and one

May related with:
English Vietnamese
nineteen
* tính từ
- mười chín
* danh từ
- số mười chín
!to talk (go) nineteen to dozen
- (xem) dozen
nineteen
chín ; mười chín tuổi ; mười chín ; mười chín đồng ; một ; những năm ; năm một ; năm ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: