English to Vietnamese
Search Query: nielli
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
nielli
|
* danh từ, số nhiều niellos, nielli
- men huyền (để khảm đồ vàng bạc) - đồ vàng bạc khảm men huyền - thuật khảm men huyền (vào đồ vàng bạc) |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
nielli
|
* danh từ, số nhiều niellos, nielli
- men huyền (để khảm đồ vàng bạc) - đồ vàng bạc khảm men huyền - thuật khảm men huyền (vào đồ vàng bạc) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
