English → Vietnamese
niddle-noddle
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
niddle-noddle
* tính từ
- lắc lư (đầu), lung lay
* động từ
- lắc lư (đầu), lung lay
- lắc lư (đầu), lung lay
* động từ
- lắc lư (đầu), lung lay