English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: niche

Best translation match:
English Vietnamese
niche
* danh từ
- (kiến trúc) hốc thường (thường để đặt tượng...)
- (nghĩa bóng) chỗ thích hợp
!niche in the temple of fame
- quyền được người ta tưởng nhớ đến công lao
* ngoại động từ
- đặt (tượng) vào hốc tường
=thg to niche oneself+ nép; náu; ngồi gọn

Probably related with:
English Vietnamese
niche
cái hốc ;
niche
cái hốc ;

May be synonymous with:
English English
niche; corner; recess; recession
a small concavity
niche; recess
an enclosure that is set back or indented
niche; ecological niche
(ecology) the status of an organism within its environment and community (affecting its survival as a species)

May related with:
English Vietnamese
niche
* danh từ
- (kiến trúc) hốc thường (thường để đặt tượng...)
- (nghĩa bóng) chỗ thích hợp
!niche in the temple of fame
- quyền được người ta tưởng nhớ đến công lao
* ngoại động từ
- đặt (tượng) vào hốc tường
=thg to niche oneself+ nép; náu; ngồi gọn
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: