EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

asidic

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

asidic
* tính từ
- khó chịu
- không được người ta thích

Other matches

Other phrases built from the same root.

* phó từ
- về một bên, sang một bên
=to stand aside+ đứng sang một bên
- riêng ra
=to speak aside+ nói nhỏ, nói riêng (cho người khác khỏi nghe thấy)
!aside from
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ngoài ra, trừ ra
* danh từ
- (sân khấu) lời nói một mình; lời nói riêng (không để cho diễn viên khác nghe thấy)
asidic
* tính từ
- khó chịu
- không được người ta thích

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with A