English to Vietnamese
Search Query: newt
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
newt
|
* danh từ
- (động vật học) sa giông |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
newt
|
con giông ; sùng ;
|
|
newt
|
con giông ; sùng ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
newt; triton
|
small usually bright-colored semiaquatic salamanders of North America and Europe and northern Asia
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
newt
|
* danh từ
- (động vật học) sa giông |
|
newt
|
con giông ; sùng ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
