English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: newsflash

Best translation match:
English Vietnamese
newsflash
* danh từ
- tin tức hoặc công điện khẩn cấp phát trên tivi hoặc rađiô (ngắt ngang các tiết mục khác)

Probably related with:
English Vietnamese
newsflash
nhớ đấy ; điện khẩn ;
newsflash
nhớ đấy ; điện khẩn ;

May be synonymous with:
English English
newsflash; flash; news bulletin; newsbreak
a short news announcement concerning some on-going news story

May related with:
English Vietnamese
newsflash
* danh từ
- tin tức hoặc công điện khẩn cấp phát trên tivi hoặc rađiô (ngắt ngang các tiết mục khác)
newsflash
nhớ đấy ; điện khẩn ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: