English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: nevermind

Best translation match:
English Vietnamese
nevermind
* danh từ
- sự chú ý, sự quan tâm
=to pay no nevermind+ không để ý
- việc trách nhiệm
=it's no nevermind of your+ không việc gì đến anh

Probably related with:
English Vietnamese
nevermind
đừng để ý ;
nevermind
đừng để ý ;

May related with:
English Vietnamese
nevermind
* danh từ
- sự chú ý, sự quan tâm
=to pay no nevermind+ không để ý
- việc trách nhiệm
=it's no nevermind of your+ không việc gì đến anh
nevermind
đừng để ý ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: