English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: ashore

Best translation match:
English Vietnamese
ashore
* phó từ
- trên bờ; vào bờ
=to step ashore+ bước lên bờ

Probably related with:
English Vietnamese
ashore
bờ biển ; bờ ; lên bờ ; trên bờ ; trên cạn ; vào bờ ; vô bờ ; xa ;
ashore
bờ biển ; bờ ; lên bờ ; trên bờ ; trên cạn ; vào bờ ; vô bờ ; xa ;

May related with:
English Vietnamese
ashore
* phó từ
- trên bờ; vào bờ
=to step ashore+ bước lên bờ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: