English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: neurosurgeon

Best translation match:
English Vietnamese
neurosurgeon
* danh từ
- (y học) nhà giải phẫu thần kinh

Probably related with:
English Vietnamese
neurosurgeon
gia giải phẫu thần kinh ; giải phẫu thần kinh ; nhà giải phẫu thần kinh ;
neurosurgeon
gia giải phẫu thần kinh ; giải phẫu thần kinh ; nhà giải phẫu thần kinh ;

May be synonymous with:
English English
neurosurgeon; brain surgeon
someone who does surgery on the nervous system (especially the brain)

May related with:
English Vietnamese
neurosurgeon
* danh từ
- (y học) nhà giải phẫu thần kinh
neurosurgeon
gia giải phẫu thần kinh ; giải phẫu thần kinh ; nhà giải phẫu thần kinh ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: