English to Vietnamese
Search Query: ashcan
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
ashcan
|
* danh từ
- (Mỹ) thùng đựng rác - (từ lóng) (quân sự) ngư lôi chống tàu ngầm |
May be synonymous with:
| English | English |
|
ashcan; ash bin; ash-bin; ashbin; dustbin; garbage can; trash barrel; trash bin; trash can; wastebin
|
a bin that holds rubbish until it is collected
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
ashcan
|
* danh từ
- (Mỹ) thùng đựng rác - (từ lóng) (quân sự) ngư lôi chống tàu ngầm |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
