English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: nestling

Best translation match:
English Vietnamese
nestling
* danh từ
- chim non (chưa rời tổ)

May be synonymous with:
English English
nestling; baby bird
young bird not yet fledged
nestling; child; fry; kid; minor; nipper; shaver; small fry; tiddler; tike; tyke; youngster
a young person of either sex

May related with:
English Vietnamese
nestle
* nội động từ
- nép mình, náu mình, rúc vào
=the child nestled close to its mother+ đứa bé nép mình vào mẹ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) làm tổ, làm ổ
* ngoại động từ
- ấp ủ, ôm chặt, ghì chặt
=to nestle a baby in one's arms+ ôm chặt cháu nhỏ trong cánh tay
- nép (mình), náu (mình), rúc (người) vào
=to nestle oneself in a haystack+ rúc vào trong đống cỏ khô
nestling
* danh từ
- chim non (chưa rời tổ)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: