English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: nervous

Best translation match:
English Vietnamese
nervous
* tính từ
- (thuộc) thần kinh
=the nervous system+ hệ thần kinh
=nervous breakdown (debility, depression, exhaustion, prostraction)+ sự suy nhược thần kinh
- dễ bị kích thích; nóng nảy, bực dọc; hay hoảng sợ; hay lo lắng, hay bồn chồn
=most of the children are nervous in the dark+ hầu hết trẻ con thường hoảng sợ trong bóng tối
=to feel nervous about something+ cảm thấy bồn chồn lo lắng về việc gì
=nervous temperament+ tính nóng nảy
- có dũng khí, có khí lực, mạnh mẽ
=a man full of nervous energy+ một người đầy nghị lực cương cường
- (văn học) hùng mạnh; cô đọng, khúc chiết
=nervous style+ văn hùng mạnh; văn cô đọng khúc chiết

Probably related with:
English Vietnamese
nervous
bị căng thẳng ; bối rối ; bối rối đấy ; bồn chồn ; bồn chồn đó ; bồn – chồn ; căng thẳng lắm ; căng thẳng ; căng thẳng đến ; cẩn thận ; dữ ; gì mà dữ ; hoang mang ; hoảng lên ; hơi bồn chồn ; hơi hồi hộp ; hơi lo ; hề ; hệ ; hồi hộp hay không ; hồi hộp hay ; hồi hộp không ; hồi hộp lắm ; hồi hộp ; hồi hợp ; hộp ; kẻ không ; kẻ ; linh tinh ; lo gì ; lo lă ; lo lă ́ ng bă ; lo lă ́ ng ; lo lắng lắm ; lo lắng quá ; lo lắng ; lo lắng đó ; lo lắng đấy ; lo sợ ; lo ; lo đấy ; luống cuống ; lạnh ; lắng quá ; lắng ; lắng đến mức ; manh động ; nao ; ngại ; nóng nảy ; nảy ; quá hồi hộp ; run sợ ; run ; sơ ; sẵn sàng ; sợ ; sợ đấy ; thấy bồn chồn ; thấy hồi hộp ; thần kinh ; trong lo sơ ; trong lo sơ ̣ ; xúc động thì ; xúc động ; điên ;
nervous
bị căng thẳng ; bối rối ; bối rối đấy ; bồn chồn ; bồn chồn đó ; bồn – chồn ; cuống ; căng thẳng lắm ; căng thẳng ; căng thẳng đến ; căng ; cẩn thận ; dọa ; dữ ; giây ; hoang mang ; hoảng lên ; hô ; hơi bồn chồn ; hơi hồi hộp ; hơi lo ; hề ; hệ ; hồi hộp hay không ; hồi hộp hay ; hồi hộp không ; hồi hộp lắm ; hồi hộp ; hồi hợp ; hộp ; kiềm ; kích ; kẻ không ; kẻ ; lo gì ; lo lă ; lo lă ́ ng ; lo lắng lắm ; lo lắng quá ; lo lắng ; lo lắng đó ; lo lắng đấy ; lo sợ ; lo ; lo đấy ; luống cuống ; lạnh ; lắng quá ; lắng ; lắng đến mức ; manh động ; mà dữ ; nao ; ngại ; nóng nảy ; nảy ; quá hồi hộp ; run sợ ; run ; sẵn sàng ; sợ ; sợ đấy ; thấy bồn chồn ; thấy hồi hộp ; thần kinh ; trong lo sơ ; trong lo sơ ̣ ; xúc động thì ; xúc động ; điên ;

May be synonymous with:
English English
nervous; anxious; queasy; uneasy; unquiet
causing or fraught with or showing anxiety
nervous; neural
of or relating to the nervous system
nervous; aflutter
excited in anticipation
nervous; flighty; skittish; spooky
unpredictably excitable (especially of horses)

May related with:
English Vietnamese
nervous
* tính từ
- (thuộc) thần kinh
=the nervous system+ hệ thần kinh
=nervous breakdown (debility, depression, exhaustion, prostraction)+ sự suy nhược thần kinh
- dễ bị kích thích; nóng nảy, bực dọc; hay hoảng sợ; hay lo lắng, hay bồn chồn
=most of the children are nervous in the dark+ hầu hết trẻ con thường hoảng sợ trong bóng tối
=to feel nervous about something+ cảm thấy bồn chồn lo lắng về việc gì
=nervous temperament+ tính nóng nảy
- có dũng khí, có khí lực, mạnh mẽ
=a man full of nervous energy+ một người đầy nghị lực cương cường
- (văn học) hùng mạnh; cô đọng, khúc chiết
=nervous style+ văn hùng mạnh; văn cô đọng khúc chiết
nervousness
* danh từ
- tính nóng nảy; sự bực dọc, sự bồn chồn
- trạng thái hốt hoảng, trạng thái bối rối
- sức mạnh, khí lực
nervously
* phó từ
- bồn chồn, lo lắng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: