English to Vietnamese
Search Query: nerveless
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
nerveless
|
* tính từ
- (giải phẫu) không có dây thần kinh - điềm tĩnh - không có khí lực, mềm yếu, nhu nhược; hèn - (thực vật học); (động vật học) không có gân (lá, cánh sâu bọ) - lòng thòng, yếu ớt (văn) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
nerveless; cool; coolheaded
|
marked by calm self-control (especially in trying circumstances); unemotional
|
|
nerveless; feeble
|
lacking strength
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
nervelessness
|
* danh từ
- (giải phẫu) sự không có dây thần kinh - tính điềm tĩnh - sự không có khí lực, tính mềm yếu, tính nhu nhược; tính hèn - (thực vật học); (động vật học) sự không có gân (lá, cánh sâu bọ) - tính lòng thòng, yếu ớt (văn) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
