English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: nepenthes

Best translation match:
English Vietnamese
nepenthes
* danh từ
- (như) nepenthe
- (thực vật học) cây nắp ấm

May be synonymous with:
English English
nepenthes; genus nepenthes; genus sarracenia; sarracenia
pitcher plants

May related with:
English Vietnamese
nepenthe
* danh từ
- (thơ ca) thuốc giải sầu
nepenthes
* danh từ
- (như) nepenthe
- (thực vật học) cây nắp ấm
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: