English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: neoteric

Best translation match:
English Vietnamese
neoteric
* tính từ
- mới, hiện đại
* danh từ
- nhà tư tưởng hiện đại, nhà văn hiện đại; người thừa nhận những tư tưởng mới

May related with:
English Vietnamese
neoteric
* tính từ
- mới, hiện đại
* danh từ
- nhà tư tưởng hiện đại, nhà văn hiện đại; người thừa nhận những tư tưởng mới
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: