English → Vietnamese
neoteric
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
neoteric
* tính từ
- mới, hiện đại
* danh từ
- nhà tư tưởng hiện đại, nhà văn hiện đại; người thừa nhận những tư tưởng mới
- mới, hiện đại
* danh từ
- nhà tư tưởng hiện đại, nhà văn hiện đại; người thừa nhận những tư tưởng mới
Other matches
Other phrases built from the same root.
neoteric
* tính từ
- mới, hiện đại
* danh từ
- nhà tư tưởng hiện đại, nhà văn hiện đại; người thừa nhận những tư tưởng mới
- mới, hiện đại
* danh từ
- nhà tư tưởng hiện đại, nhà văn hiện đại; người thừa nhận những tư tưởng mới