English to Vietnamese
Search Query: neoclassical
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
neoclassical
|
* tính từ
- tân cổ điển |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
neoclassical
|
tân cổ điển ;
|
|
neoclassical
|
tân cổ điển ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
neoclassical; neoclassic
|
characteristic of a revival of an earlier classical style
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
neoclassical
|
* tính từ
- tân cổ điển |
|
neoclassicism
|
* danh từ
- trường phái chống đối chủ thuyết cổ điển trong văn học nghệ thuật (phái tân cổ điển) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
