English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: nazi

Best translation match:
English Vietnamese
nazi
* danh từ
- đảng viên đảng Quốc xã (Đức)
* tính từ
- Quốc xã

Probably related with:
English Vietnamese
nazi
cho quốc xã ; của bọn đức ; của quốc xã ; lớp quốc xã ; phát xít ; quốc xã ; quốc xã đè ; sẵn sàng ngủ với tên lính đức ; tên quốc xã ; xít ; đê ́ n nga ; đê ́ n nga ̀ nh công ; đê ́ n nga ̀ nh ; đê ́ n nga ̀ ; đê ́ n ; đê ́ ; đồ quốc xã ; đức quốc xã ; đức ; ́ t ;
nazi
cho quốc xã ; của bọn đức ; của quốc xã ; lớp quốc xã ; m ; phát xít ; quốc xã ; quốc xã đè ; tên quốc xã ; xít ; đồ quốc xã ; đức quốc xã ; đức ;

May be synonymous with:
English English
nazi; german nazi
a German member of Adolf Hitler's political party
nazi; national socialist
relating to a form of socialism

May related with:
English Vietnamese
anti-nazi
* tính từ
- chống quốc xã
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: