English to Vietnamese
Search Query: navvy
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
navvy
|
* danh từ
- thợ làm đất, thợ đấu - (kỹ thuật) máy xúc, máy đào đất, máy nạo (vét) lòng sông !a mere navvy's work - một công việc chỉ đòi hỏi sức khoẻ không cần có kỹ thuật !to work like a navvy - làm việc vất vả cực nhọc; làm như trâu ngựa |
May be synonymous with:
| English | English |
|
navvy; drudge; galley slave; peon
|
a laborer who is obliged to do menial work
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
navvy
|
* danh từ
- thợ làm đất, thợ đấu - (kỹ thuật) máy xúc, máy đào đất, máy nạo (vét) lòng sông !a mere navvy's work - một công việc chỉ đòi hỏi sức khoẻ không cần có kỹ thuật !to work like a navvy - làm việc vất vả cực nhọc; làm như trâu ngựa |
|
steam navvy
|
* danh từ
- máy đào; máy xúc |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
