English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: navigate

Best translation match:
English Vietnamese
navigate
* động từ
- lái (tàu, thuyền, máy bay...)
- đi sông, đi biển, vượt biển, bay
- đem thông qua
=to navigate a bill through Parliament+ đem thông qua một dự luật ở quốc hội

Probably related with:
English Vietnamese
navigate
bạn duyệt ; di chuyển ; hướng ; lái ; nhận thức ; sử ; tra đường ; tìm hiểu ; tồn tại ; vào ; đi thông qua ; điều hành ; để điều khiển ; để định hướng ; định hướng ; định hướng được ; định vị nó ; định vị ;
navigate
bạn duyệt ; di chuyển ; hướng ; lái ; nhận thức ; sử ; tra đường ; tìm hiểu ; tồn tại ; đi thông qua ; điều hành ; để điều khiển ; để định hướng ; định hướng ; định hướng được ; định vị nó ; định vị ;

May be synonymous with:
English English
navigate; sail; voyage
travel on water propelled by wind or by other means
navigate; pilot
act as the navigator in a car, plane, or vessel and plan, direct, plot the path and position of the conveyance

May related with:
English Vietnamese
navigability
* danh từ
- tình trạng tàu bè đi lại được (sông, biển)
- tình trạng có thể đi sông biển được (tàu bè)
- tình trạng có thể điều khiển được (khí cầu)
navigable
* tính từ
- để tàu bè đi lại được (sông, biển)
- có thể đi sông biển được (tàu bè)
- có thể điều khiển được (khí cầu)
navigate
* động từ
- lái (tàu, thuyền, máy bay...)
- đi sông, đi biển, vượt biển, bay
- đem thông qua
=to navigate a bill through Parliament+ đem thông qua một dự luật ở quốc hội
navigation
* danh từ
- nghề hàng hải, sự đi biển, sự đi sông
=aerial navigation+ hàng không
=inland navigation+ sự đi lại bằng đường sông lạch
- tàu bè qua lại
=navigation on the Red river+ số tàu bè qua lại trên sông Hồng
navigator
* danh từ
- nhà hàng gải, người đi biển; thuỷ thủ lão luyện
- (hàng hải); (hàng không) hoa tiêu
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) thợ làm đất, thợ đấu ((cũng) navvy)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: