English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: navicular

Best translation match:
English Vietnamese
navicular
* tính từ
- hình thuyền
=navicular bone+ (giải phẫu) xương thuyền (ở tay); xương ghe (ở chân)
=navicular disease+ bệnh đau xương ghe (ở chân ngựa)
* danh từ
- bệnh đau xương ghe (ở chân ngựa)

May be synonymous with:
English English
navicular; os scaphoideum; scaphoid bone
the largest wrist bone on the thumb side
navicular; scaphoid
shaped like a boat

May related with:
English Vietnamese
navicular
* tính từ
- hình thuyền
=navicular bone+ (giải phẫu) xương thuyền (ở tay); xương ghe (ở chân)
=navicular disease+ bệnh đau xương ghe (ở chân ngựa)
* danh từ
- bệnh đau xương ghe (ở chân ngựa)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: