English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: nautical

Best translation match:
English Vietnamese
nautical
* tính từ
- (thuộc) biển; (thuộc) hàng hải
=nautical almanac+ lịch hàng hải

Probably related with:
English Vietnamese
nautical
hải lý ;
nautical
hải lý ; hải ;

May be synonymous with:
English English
nautical; marine; maritime
relating to or involving ships or shipping or navigation or seamen

May related with:
English Vietnamese
nautical
* tính từ
- (thuộc) biển; (thuộc) hàng hải
=nautical almanac+ lịch hàng hải
nautically
* phó từ
- bằng đường biển, bằng đường hàng hải
nautical mile
* danh từ
- hải lý
nautics
* danh từ
- thể thao dưới nước
- nghề (đi) biển
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: