English to Vietnamese
Search Query: naturally
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
naturally
|
* phó từ
- vốn, tự nhiên =to speak naturally+ nói tự nhiên =she is naturally musical+ cô ta vốn có năng khiếu về nhạc - đương nhiên, tất nhiên, cố nhiên |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
naturally
|
bẩm sinh ; cách thông thường ; cách tự nhiên ; dĩ nhiên thôi ; dĩ nhiên ; hãy nhường ; hết sức tự nhiên ; hữu một cách tự nhiên ; luôn ; lòng ; lẽ thường ; marion nói điệu nhảy đầu tiên ; một cách bình thường ; một cách tự nhiên ; nhiên ; nhảy ; nước ; rất tự nhiên ; theo cách tự nhiên ; theo lẽ tự nhiên ; theo tự nhiên ; thông thường ; thường ; tư nhiên ; tư ̣ nhiên la ; tư ̣ nhiên la ̀ ; tư ̣ nhiên ; tất nhiên là ; tất nhiên ; tự nhiên là ; tự nhiên thôi ; tự nhiên ; vốn tự nhiên ; vốn ; đa ; đương nhiên có ; đương nhiên ; đỗi bình thường ;
|
|
naturally
|
bẩm sinh ; cách thông thường ; cách tự nhiên ; dĩ nhiên thôi ; dĩ nhiên ; finch ; hãy nhường ; hết sức tự nhiên ; hữu một cách tự nhiên ; luôn ; lòng ; lẽ thường ; một cách bình thường ; một cách tự nhiên ; n finch ; nhiên ; nước ; rất tự nhiên ; theo cách tự nhiên ; theo lẽ tự nhiên ; theo tự nhiên ; thông thường ; thường ; tư nhiên ; tư ̣ nhiên la ; tư ̣ nhiên la ̀ ; tư ̣ nhiên ; tất nhiên là ; tất nhiên ; tự nhiên là ; tự nhiên thôi ; tự nhiên ; vốn tự nhiên ; vốn ; đa ; đương nhiên có ; đương nhiên ; ̣ n finch ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
naturally; course; of course
|
as might be expected
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
natural
|
* tính từ
- (thuộc) tự nhiên, (thuộc) thiên nhiên =natural law+ quy luật tự nhiên =natural selection+ sự chọn lọc tự nhiên - (thuộc) thiên tính; bẩm sinh, trời sinh =natural gift+ thiên tư - tự nhiên, đương nhiên, tất nhiên, dĩ nhiên =a natural consequence+ hậu quả tất nhiên =it is natural that you should think so+ lẽ tất nhiên là anh phải nghĩ như vậy - tự nhiên, không giả tạo, không màu mè =natural manners+ cử chỉ tự nhiên - đẻ hoang (con) =a natural child+ đứa con hoang - mọc tự nhiên, dại =natural growth+ cây cỏ dại !one's natural life - tuổi thọ của con người * danh từ - người bẩm sinh ngớ ngẩn, người bẩm sinh ngu đần - (âm nhạc) nốt thường - (âm nhạc) dấu hoàn - người có khiếu tự nhiên (về ngành gì) - điều thắng lợi tất nhiên; điều chắc chắn |
|
naturalism
|
* danh từ
- tính tự nhiên, thiên tính - chủ nghĩa tự nhiên |
|
naturalization
|
* danh từ
- sự tự nhiên hoá - sự nhập quốc tịch; sự nhập tịch (ngôn ngữ) - sự làm cho hợp với thuỷ thổ (cây, vật) |
|
naturalize
|
* ngoại động từ
- tự nhiên hoá - nhập tịch (từ, phong tục...) =many Chinese words have been naturalized in the Vietnamese language+ nhiều từ Hán được nhập tịch vào tiếng Việt - làm hợp thuỷ thổ (cây, vật) * nội động từ - hợp thuỷ thổ (cây, vật) - nghiên cứu tự nhiên học |
|
naturally
|
* phó từ
- vốn, tự nhiên =to speak naturally+ nói tự nhiên =she is naturally musical+ cô ta vốn có năng khiếu về nhạc - đương nhiên, tất nhiên, cố nhiên |
|
nature
|
* danh từ
- tự nhiên, thiên nhiên, tạo hoá =the struggle with nature+ cuộc đấu tranh với thiên nhiên =according to the laws of nature+ theo quy luật tự nhiên =in the course of nature+ theo lẽ thường =to draw from nature+ (nghệ thuật) vẽ theo tự nhiên - trạng thái tự nhiên; trạng thái nguyên thuỷ - tính, bản chất, bản tính =good nature+ bản chất tốt, tính thiện - loại, thứ =things of this nature do not interest me+ những cái thuộc loại này không làm cho tôi thích thú =in (of) the nature of+ giống như, cùng loại với - sức sống; chức năng tự nhiên; nhu cầu tự nhiên =to ease (relieve) nature+ đi ỉa, đi đái; thoả mãn một nhu cầu tự nhiên - nhựa (cây) =full of nature+ căng nhựa !against (contrary to) nature - phi thường, siêu phàm, kỳ diệu !debt of nature - (xem) debt !to pay one's debt to nature - (xem) debt |
|
naturalness
|
* danh từ
- tính cách tự nhiên |
|
natured
|
* tính từ(dùng trong tính từ ghép)
- vốn, có bản chất |
|
naturism
|
* danh từ
- chủ nghĩa khoả thân |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
