English → Vietnamese
nativity
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
nativity
* danh từ
- sự sinh đẻ
- (tôn giáo) (the nativity) lễ Thánh đản
- (the nativity) ảnh Chúa giáng sinh
- số tử vi
=to cast (calculate) nativities+ xem số tử vi, tính số tử vi
- sự sinh đẻ
- (tôn giáo) (the nativity) lễ Thánh đản
- (the nativity) ảnh Chúa giáng sinh
- số tử vi
=to cast (calculate) nativities+ xem số tử vi, tính số tử vi
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
nativity
sanh ra ; sự sanh ra ; đản ;
nativity
sanh ra ; sự sanh ra ; đản ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
nativity birth; nascence; nascency
the event of being born
nativity virgin birth
the theological doctrine that Jesus Christ had no human father; Christians believe that Jesus's birth fulfilled Old Testament prophecies and was attended by miracles; the Nativity is celebrated at Christmas
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- (thuộc) nơi sinh
=native country; native place+ nơi sinh, quê hương
- tự nhiên, bẩm sinh
=native ability+ tài năng bẩm sinh, thiên tư
- (thuộc) địa phương; (thuộc) thổ dân
=native customs+ những phong tục của dân địa phương
- tự nhiên (kim loại, khoáng chất)
=native gold+ vàng tự nhiên
* danh từ
- người sinh ở, người quê quán ở, người địa phương, thổ dân
=a native of Hanoi+ người quê ở Hà nội
- loài (vật, cây) địa phương, loài nguyên sản; thổ sản
- sò nuôi (ở bờ biển Anh)
- (thuộc) nơi sinh
=native country; native place+ nơi sinh, quê hương
- tự nhiên, bẩm sinh
=native ability+ tài năng bẩm sinh, thiên tư
- (thuộc) địa phương; (thuộc) thổ dân
=native customs+ những phong tục của dân địa phương
- tự nhiên (kim loại, khoáng chất)
=native gold+ vàng tự nhiên
* danh từ
- người sinh ở, người quê quán ở, người địa phương, thổ dân
=a native of Hanoi+ người quê ở Hà nội
- loài (vật, cây) địa phương, loài nguyên sản; thổ sản
- sò nuôi (ở bờ biển Anh)
* phó từ
- vốn, bẩm sinh, tự nhiên, vốn sinh ra đã có
- với tính chất nơi sinh
=to speak English natively+ nói tiếng Anh với tính chất là tiếng mẹ đẻ của mình
- vốn, bẩm sinh, tự nhiên, vốn sinh ra đã có
- với tính chất nơi sinh
=to speak English natively+ nói tiếng Anh với tính chất là tiếng mẹ đẻ của mình
nativity
* danh từ
- sự sinh đẻ
- (tôn giáo) (the nativity) lễ Thánh đản
- (the nativity) ảnh Chúa giáng sinh
- số tử vi
=to cast (calculate) nativities+ xem số tử vi, tính số tử vi
- sự sinh đẻ
- (tôn giáo) (the nativity) lễ Thánh đản
- (the nativity) ảnh Chúa giáng sinh
- số tử vi
=to cast (calculate) nativities+ xem số tử vi, tính số tử vi
* danh từ
- thuyết cho rằng công dân sinh ra ở địa phương trội hơn người nhập cư
- thuyết cho rằng công dân sinh ra ở địa phương trội hơn người nhập cư
nativity play
* danh từ
- vở kịch về sự ra đời của Chúa Giêxu
- vở kịch về sự ra đời của Chúa Giêxu