English → Vietnamese
nasalization
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
nasalization
* danh từ
- sự phát âm theo giọng mũi; hiện tượng mũi hoá
- sự phát âm theo giọng mũi; hiện tượng mũi hoá
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
nasalization nasalisation
the act of nasalizing; the utterance of sounds modulated by the nasal resonators
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- tính chất âm mũi
- tính chất âm mũi
nasalization
* danh từ
- sự phát âm theo giọng mũi; hiện tượng mũi hoá
- sự phát âm theo giọng mũi; hiện tượng mũi hoá
* động từ
- phát âm theo giọng mũi; nói giọng mũi; mũi hoá
- phát âm theo giọng mũi; nói giọng mũi; mũi hoá
* phó từ
- bằng giọng mũi
- bằng giọng mũi
* tính từ
- thuộc mắt-mũi
- thuộc mắt-mũi
* tính từ
- thuộc vòm miệng-mũi
- thuộc vòm miệng-mũi