English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: muzziness

Best translation match:
English Vietnamese
muzziness
* danh từ
- sự mụ mẫm, sự ngây dại, sự trì độn
- sự say mèm

May related with:
English Vietnamese
muzziness
* danh từ
- sự mụ mẫm, sự ngây dại, sự trì độn
- sự say mèm
muzzy
* tính từ
- mụ mẫm, ngây dại, trì độn
- say mèm
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: