English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: mutually

Best translation match:
English Vietnamese
mutually
* phó từ
- lẫn nhau, qua lại

Probably related with:
English Vietnamese
mutually
loại trừ nhau ; truyền ;
mutually
loại trừ nhau ; truyền ;

May be synonymous with:
English English
mutually; reciprocally
in a mutual or shared manner

May related with:
English Vietnamese
mutual-aid team
* danh từ
- tổ đổi công
mutualism
* danh từ
- (sinh vật học); (triết học) thuyết hỗ sinh
mutuality
* danh từ
- tính qua lại
- sự phụ thuộc lẫn nhau
mutualize
* ngoại động từ
- làm thành của chung
- trở thành của chung
mutually
* phó từ
- lẫn nhau, qua lại
council for mutual economic assitance (comecon)
- (Econ) Hội đồng tương trợ kinh tế.
+ Là một Hội đồng liên chính phủ được thành lập theo sự thoả thuận vào năm 1949 giữa Bungary, Tiệp Khắc, Hungary, Balan, Rumani và Liên Xô. Mục đích là tăng cường sự phát triển kinh tế và sự hội nhập của các nứơc thành viên. Hội đồng nay tan rã vào tháng 2/1991. Xem PLANNED ECONOMY, TRANSFERABLE ROUBLE.
mutually exclusive projects
- (Econ) Các dự án loại từ lẫn nhau.
+ Đây là nói tới tình huống trong đó có hai hoặc nhiều dự án không thể cùng thực thi vì chúng cần có một đầu vào mà chỉ có thể được dùng cho một dự án.
mutually exclusive
- (Econ) Loại từ lẫn nhau.
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: