English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: mutton

Best translation match:
English Vietnamese
mutton
* danh từ
- thịt cừu
!as dead as mutton
- (xem) dead
!to eat one's mutton with somebody
- ăn cơm với ai
!let's return to our muttons
- ta hây trở lại vấn đề của chúng ta
!mutton dressed like lamb
- (thông tục) bà già muốn làm trẻ như con gái mười tám

May be synonymous with:
English English
mutton; mouton
meat from a mature domestic sheep

May related with:
English Vietnamese
leg-of-mutton
* tính từ
- có ba góc (giống đùi cừu)
=leg-of-mutton sail+ buồm ba góc
mutton chop
* danh từ
- sườn cừu
- (số nhiều) (từ lóng) tóc mai kiểu sườn cừu
mutton-head
* danh từ
- người ngu đần
mutton-headed
* tính từ
- ngu đần
mutton-ham
* danh từ
- chân/gặm bông/cừu hun khói
quail-mutton
* danh từ
- (thông tục) thịt cừu bị bệnh
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: