English to Vietnamese
Search Query: mutinous
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
mutinous
|
* tính từ
- nổi dậy chống đối, nổi loạn, làm binh biến, làm loạn =mutinous sailors+ những thuỷ thủ nổi loạn |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
mutineer
|
* danh từ
- người nổi dậy chống đối, người khởi loạn, người làm binh biến =mutineer sailors+ những thuỷ thủ nổi loạn |
|
mutinous
|
* tính từ
- nổi dậy chống đối, nổi loạn, làm binh biến, làm loạn =mutinous sailors+ những thuỷ thủ nổi loạn |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
