English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: mutation

Best translation match:
English Vietnamese
mutation
* danh từ
- sự thay đổi, sự biến đổi
- sự điều động đổi lẫn nhau, sự hoán chuyển
- (sinh vật học) đột biến
- (ngôn ngữ học) sự biến đổi nguyên âm

Probably related with:
English Vietnamese
mutation
biến ; biến đổi ; bước biến đổi ; dạng đột biến ; năng lực đột biến ; sự biến đổi ; sự hoán đổi ; sự đột biến ; đột biến ;
mutation
biến ; biến đổi ; bước biến đổi ; dạng đột biến ; mà năng lực ; năng lực ; năng lực đột biến ; sự biến đổi ; sự hoán đổi ; sự đột biến ; đột biến ;

May be synonymous with:
English English
mutation; mutant; sport; variation
(biology) an organism that has characteristics resulting from chromosomal alteration
mutation; chromosomal mutation; genetic mutation
(genetics) any event that changes genetic structure; any alteration in the inherited nucleic acid sequence of the genotype of an organism

May related with:
English Vietnamese
mutation
* danh từ
- sự thay đổi, sự biến đổi
- sự điều động đổi lẫn nhau, sự hoán chuyển
- (sinh vật học) đột biến
- (ngôn ngữ học) sự biến đổi nguyên âm
mutate
* ngoại động từ
- làm cho... bị biến âm sắc/bị umlau hoá
- làm cho... thay đổi/biến đổi
* nội động từ
- umlau hoá
- biến âm sắc
- thay đổi, biến đổi
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: