English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: mutant

Best translation match:
English Vietnamese
mutant
* tính từ
- kết quả của sự thay đổi, (thuộc) về sự đột biến (tế bào)

Probably related with:
English Vietnamese
mutant
dị ; người đột biến ; sinh vật đột biến ; đột biến gen ; đột biến ;
mutant
dị ; người đột biến ; phun ; sinh vật đột biến ; đột biến gen ; đột biến ;

May be synonymous with:
English English
mutant; mutation; sport; variation
(biology) an organism that has characteristics resulting from chromosomal alteration

May related with:
English Vietnamese
mutant
* tính từ
- kết quả của sự thay đổi, (thuộc) về sự đột biến (tế bào)
mutant
dị ; người đột biến ; sinh vật đột biến ; đột biến gen ; đột biến ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: