English to Vietnamese
Search Query: mutable
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
mutable
|
* tính từ
- có thể đổi, có thể biến đổi - không bền, không kiên định, hay thay đổi |
May be synonymous with:
| English | English |
|
mutable; changeable
|
capable of or tending to change in form or quality or nature
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
mutability
|
* danh từ
- tính thay đổi, tính biến đổi - tính không bền, tính không kiên định, tính bất thường, tính hay thay đổi |
|
mutable
|
* tính từ
- có thể đổi, có thể biến đổi - không bền, không kiên định, hay thay đổi |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
