English to Vietnamese
Search Query: musty
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
musty
|
* tính từ
- mốc, có mùi mốc =musty books+ sách mốc meo =a musty room gian phòng ẩm mốc+ cũ kỹ, già nua, lạc hậu, không hợp thời =musty ideas+ tư tưởng cũ kỹ |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
musty
|
mốc meo ; mốc mọt ; mốc ;
|
|
musty
|
mốc meo ; mốc mọt ; mốc ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
musty; moldy; mouldy
|
covered with or smelling of mold
|
|
musty; frowsty; fusty
|
stale and unclean smelling
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
mustiness
|
* danh từ
- mùi mốc |
|
musty
|
* tính từ
- mốc, có mùi mốc =musty books+ sách mốc meo =a musty room gian phòng ẩm mốc+ cũ kỹ, già nua, lạc hậu, không hợp thời =musty ideas+ tư tưởng cũ kỹ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
